tuckered out
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tucker outsimple past and past participle of tucker out
Tính từ
- (từ lóng) Mệt mỏi, kiệt sức, kiệt sức; đã tiêu.(slang) Tired, exhausted, worn out; spent.After a day of hauling concrete, she was pretty well tuckered out.Sau một ngày vận chuyển bê tông, cô ấy đã được dọn dẹp khá tốt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tuckered out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish